| × | × | × | × | × | × | × | × | × | × | |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 6V0510 Van điện từ khí nén Airtac (6V0510 năm cửa hai vị trí - 5/2) | CVP15SB-15F-T Đế van điện từ khí nén nhỏ gọn Airtac (CVP15SB-15F-T, 15 cổng - DC24V) | FB50 đế xi lanh Airtac (FB cho xi lanh phi 50 ) | 2WL050-10 C Van điện từ nước (dầu, khí) Airtac(AC110V điều khiển trực tiếp - 2/2) | QCKR20X50 Xi lanh xoay Airtac (QCKR20-50) | 6TV300M-1F Đế van khí nén Airtac (6TV30 1 lỗ) | TCL32X200 Xi lanh dẫn hướng 3 ty Airtac (TCL32-200) | TACQ20X45S Xi lanh compact Airtac (TACQ20-45S) | 3V200M-3F Đế van khí nén Airtac (3V200 3 lỗ) | 3V1-06 NO Van điện từ khí nén Airtac (3V106 NO, ba cửa hai vị trí - 3/2) | |
| Rating | ||||||||||
| Price | ||||||||||
| Availability | In stock | In stock | In stock | In stock | In stock | In stock | In stock | In stock | In stock | In stock |
| SKU | 6V0510 | CVP15SB-15F-T | FB50 | 2WL050-10 C | QCKR20X50 | 6TV300M-1F | TCL32X200S c | TACQ20X45S | 3V200M-3F | 3V1-06 NO |
| Dimensions | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
| Weight | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |









